GIẰNG MÓNG LÀ GÌ? CẤU TẠO VÀ CÁCH THI CÔNG CHI TIẾT

Giằng móng tuy là một phần nhỏ trong kết cấu móng nhưng lại ảnh hưởng đến độ chắc chắn của công trình. Làm sai ngay từ đầu có thể dẫn đến nứt, lún, phải sửa chữa tốn thêm thời gian và chi phí. Vậy giằng móng là gì, bố trí thép và thi công như thế nào cho đúng? Cùng VLXD Nam Thành tìm hiểu đơn giản, dễ hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Giằng móng là gì?

Giằng móng là phần kết cấu dùng để liên kết các móng lại với nhau, giúp hệ móng chắc chắn và ổn định hơn. Giằng móng thường được làm bằng bê tông cốt thép, đặt giữa hoặc trên các móng tùy theo thiết kế của công trình.

Hiểu đơn giản, giằng móng giống như một thanh liên kết các móng với nhau, giúp các móng phối hợp làm việc tốt hơn và hạn chế tình trạng xê dịch, lún lệch. Tùy vào loại móng, tải trọng và nền đất, kỹ sư sẽ tính toán kích thước và cách bố trí thép giằng móng cho phù hợp.

Giằng móng là gì?
Giằng móng là gì?

Cấu tạo cơ bản của giằng móng

Giằng móng thường được làm bằng bê tông cốt thép, gồm bê tông, thép dọc, thép đai và lớp bê tông bảo vệ. Các bộ phận này kết hợp với nhau để tạo thành một khối chắc chắn, giúp liên kết các móng và giữ cho hệ móng ổn định hơn.

1. Bê tông

Bê tông là phần bao bọc toàn bộ cốt thép bên trong giằng móng, có nhiệm vụ tạo độ cứng và chịu phần lớn lực nén của cấu kiện. Cấp độ bền bê tông phải được lựa chọn theo hồ sơ thiết kế kết cấu, điều kiện làm việc và yêu cầu của công trình.

Khi đổ bê tông giằng móng, cần đảm bảo bê tông được đầm kỹ, không bị rỗ hoặc tạo khoảng trống quanh cốt thép. Bê tông sau khi đổ cũng cần được bảo dưỡng đúng cách để hạn chế nứt và giúp đạt cường độ thiết kế.

2. Cốt thép dọc

Thép dọc giằng móng là những thanh thép chạy theo chiều dài của giằng. Đây là phần cốt thép quan trọng, giúp giằng móng chịu lực uốn và giữ cho cấu kiện làm việc ổn định.

Trên thực tế, nhà dân dụng có thể gặp các phương án bố trí như 4 thanh thép dọc, chẳng hạn 2 thanh phía trên và 2 thanh phía dưới. Đường kính có thể gặp ở mức D12, D14, D16 hoặc lớn hơn tùy thiết kế.

Tuy nhiên, những con số trên chỉ mang tính tham khảo, không nên hiểu là mọi giằng móng đều phải dùng 4D16 hay 4D14. Nhà 1 tầng, nhà 2 tầng, nhà nhiều tầng hoặc công trình có nền đất yếu sẽ có yêu cầu chịu lực khác nhau nên kỹ sư phải tính toán riêng.

3. Thép đai

Thép đai được uốn thành khung bao quanh các thanh thép dọc. Nhìn bên ngoài, đây chính là những vòng thép vuông hoặc chữ nhật chạy liên tục dọc theo giằng móng.

Thép đai có tác dụng giữ cố định thép dọc trong quá trình lắp dựng và đổ bê tông, đồng thời tham gia chịu lực cắt và hạn chế biến dạng cho giằng.

Khoảng cách thép đai thường được thể hiện trên bản vẽ kết cấu, chẳng hạn a150, a200 tương ứng khoảng cách 150 mm hoặc 200 mm. Ở một số vị trí cần tăng cường, khoảng cách đai có thể được bố trí dày hơn.

Theo TCVN 5574:2018, khoảng cách cốt đai đối với cấu kiện chịu lực phải được xác định qua tính toán; tiêu chuẩn cũng đưa ra các giới hạn về khoảng cách đai tùy trường hợp chịu lực. Vì vậy, không nên lấy một con số cố định để áp dụng cho tất cả công trình.

4. Lớp bê tông bảo vệ

Đây là phần bê tông nằm giữa bề mặt ngoài của giằng móng và cốt thép gần nhất. Lớp này giúp bảo vệ thép khỏi độ ẩm, tác động của môi trường và nguy cơ ăn mòn.

Theo TCVN 5574:2018, chiều dày lớp bê tông bảo vệ tối thiểu của cốt thép chịu lực phụ thuộc vào điều kiện làm việc. Một số giá trị thường gặp gồm:

Điều kiện làm việcLớp bê tông bảo vệ tối thiểu
Trong nhà, độ ẩm bình thường/thấp20 mm
Trong nhà, độ ẩm cao25 mm
Ngoài trời30 mm
Trong đất, móng có bê tông lót40 mm

Lưu ý:

Ngoài các giá trị trên, lớp bê tông bảo vệ trong mọi trường hợp không được nhỏ hơn đường kính thanh thép và không nhỏ hơn 10 mm.

Ví dụ, nếu công trình sử dụng thép D16 thì lớp bê tông bảo vệ không thể lấy nhỏ hơn 16 mm.

Cấu tạo cơ bản về giằng móng
Cấu tạo cơ bản về giằng móng

Các loại giằng móng phổ biến trong xây dựng

1. Giằng móng đơn

Giằng móng đơn thường xuất hiện trong công trình sử dụng nhiều móng đơn riêng biệt. Các móng được nối với nhau bằng hệ giằng theo phương án kết cấu, giúp giữ ổn định tương đối giữa các móng và hỗ trợ hệ móng làm việc đồng bộ hơn.

a) Đặc điểm

Giằng giữa các móng đơn thường có dạng dầm bê tông cốt thép. Kích thước và thép giằng móng được tính toán dựa trên khoảng cách giữa các móng, tải trọng và điều kiện nền đất. Nhà dân dụng có thể bắt gặp những tiết diện tham khảo như 200 x 300mm, 200 x 400mm, hoặc 250 x 400 mm. Kích thước giằng móng đơn phải được xác định theo hồ sơ thiết kế kết cấu.

b) Vị trí sử dụng

Giằng móng đơn thường được bố trí giữa các móng đơn nằm trên cùng một trục hoặc giữa các vị trí cần liên kết theo thiết kế. Tùy công trình, giằng có thể nằm ở cao độ gần cổ móng, đài móng hoặc vị trí được kỹ sư kết cấu quy định.

Đối với giằng móng nhà 2 tầng, cần dựa vào tải trọng thực tế của công trình, đặc biệt khi khoảng cách giữa các móng lớn hoặc nền đất có khả năng chịu tải không đồng đều.

c) Cách liên kết với móng đơn

Khi bố trí giằng móng, hai đầu giằng thường được liên kết với móng theo chi tiết kết cấu được thể hiện trên bản vẽ. Cốt thép dọc của giằng phải được neo, nối đúng yêu cầu; thép đai và lớp bê tông bảo vệ cũng phải đảm bảo theo thiết kế.

Điểm giao giữa giằng và móng cần được kiểm tra kỹ trước khi đổ giằng móng, tránh tình trạng đặt sai cao độ, thiếu thép hoặc làm thay đổi vị trí cốt thép.

2. Giằng móng băng

Giằng móng băng thường được hiểu là hệ giằng hoặc dầm liên kết gắn với hệ móng băng. Móng băng vốn đã là một hệ kết cấu liên tục chạy dưới hàng cột hoặc tường, nên cách bố trí giằng sẽ khác với móng đơn.

a) Đặc điểm

Móng băng thường gồm bản móng và phần dầm/sườn móng bê tông cốt thép. Tùy phương án kết cấu, phần dầm này có thể đảm nhận vai trò truyền tải và phân phối tải trọng, đồng thời liên kết các vị trí móng với nhau.

b) Quan hệ giữa giằng và móng băng

Phần giằng hoặc dầm của móng băng có thể liên kết các vị trí chân cột, phân phối lực và tăng độ ổn định cho hệ móng.

Khi bố trí thép giằng móng, cần chú ý vị trí thép dọc, thép đai, thép bản móng và các đoạn giao với cột. Những vị trí này phải được thể hiện rõ trong bản vẽ để khi thi công không bị chồng chéo hoặc đặt sai cao độ.

c) Trường hợp thường sử dụng

Móng băng thường được sử dụng cho nhà dân dụng có tải trọng tương đối vừa phải, nền đất có điều kiện phù hợp và các cột nằm gần nhau. Tùy thiết kế, móng băng có thể chạy theo một phương hoặc hai phương.

3. Giằng móng cọc

Giằng móng cọc thường được sử dụng trong công trình có hệ móng cọc. Các cọc truyền lực xuống nền đất thông qua đài cọc, sau đó phần đài và các cấu kiện liên kết phía trên phối hợp để truyền tải trọng từ công trình xuống hệ cọc.

a) Đặc điểm

Tùy phương án, giằng có thể được bố trí để liên kết các đài cọc, giữ ổn định hệ móng hoặc tham gia chịu tải theo tính toán.

Do đó, thiết kế dầm móng cọc và thiết kế giằng trong hệ móng cọc cần được tính toán đồng bộ, không nên lấy kích thước của giằng móng đơn để áp dụng cho móng cọc.

b) Liên kết giữa đài cọc và giằng

Trong quá trình thi công giằng móng cọc, cần kiểm tra cao độ đài cọc, vị trí thép chờ, thép neo và cao độ đặt giằng trước khi lắp dựng cốt thép và đổ bê tông giằng móng.

Các loại giằng móng trong xây dựng
Các loại giằng móng trong xây dựng

Phân biệt dầm móng và giằng móng

Dầm móng

Dầm móng
Tiêu chíĐặc điểm
Khái niệmLà cấu kiện bê tông cốt thép trong hệ móng, có nhiệm vụ tiếp nhận và truyền tải trọng từ tường, cột xuống hệ móng theo thiết kế.
Chức năng chínhChịu uốn, chịu cắt và truyền tải trọng từ phần kết cấu bên trên xuống hệ móng.
Vị trí bố tríThường đặt tại vị trí cần đỡ tường, cột hoặc truyền tải trọng giữa phần thân công trình và móng.
Quan hệ với tải trọngTham gia trực tiếp vào quá trình truyền tải trọng từ kết cấu bên trên xuống hệ móng và nền đất.
Liên kếtCó thể liên kết với cột, tường, móng và các cấu kiện chịu lực khác theo thiết kế.
Cốt thépGồm thép dọc, thép đai và cốt thép cấu tạo được bố trí theo yêu cầu chịu lực.
Ví dụTường xây đặt trên dầm móng → tải trọng từ tường truyền xuống dầm móng → dầm truyền tải xuống hệ móng.

Giằng móng

Tiêu chíĐặc điểm
Khái niệmLà cấu kiện bê tông cốt thép dùng để liên kết các móng hoặc đài cọc, giúp hệ móng làm việc ổn định hơn.
Chức năng chínhLiên kết các móng, hạn chế chuyển vị tương đối và tăng độ ổn định của hệ móng.
Vị trí bố tríThường bố trí giữa các móng đơn, đài cọc hoặc tại các trục cần liên kết theo thiết kế kết cấu.
Quan hệ với tải trọngChủ yếu đảm nhận vai trò liên kết và ổn định; khả năng chịu lực cụ thể phụ thuộc vào sơ đồ kết cấu và tính toán thiết kế.
Liên kếtLiên kết giữa các móng, đài cọc hoặc giữa móng với các cấu kiện khác theo chi tiết thiết kế.
Cốt thépGồm thép dọc, thép đai và cốt thép neo liên kết với móng hoặc đài cọc theo thiết kế.
Ví dụHai móng đơn nằm riêng biệt → giằng móng liên kết hai móng → giúp các móng phối hợp làm việc và hạn chế chuyển vị tương đối.

Quy trình thi công giằng móng từ A-Z

Bước 1: Kiểm tra bản vẽ và chuẩn bị vật tư

Trước khi thi công, cần kiểm tra bản vẽ kết cấu để xác định vị trí, kích thước, cao độ và chi tiết liên kết của giằng móng.

Các thông tin cần kiểm tra gồm:

  • Vị trí và tim trục giằng móng.

  • Kích thước tiết diện giằng.

  • Cao độ đáy và đỉnh giằng.

  • Số lượng, đường kính thép dọc.

  • Đường kính và khoảng cách thép đai.

  • Vị trí thép neo vào móng, đài cọc hoặc cột.

  • Cấp độ bền bê tông.

  • Lớp bê tông bảo vệ cốt thép.

Sau đó chuẩn bị thép, dây buộc, cốp pha, con kê bê tông và các thiết bị như máy cắt, máy uốn thép, đầm dùi.

Lưu ý: Các kích thước như 200 × 300 mm, 200 × 400 mm hay 250 × 400 mm chỉ là kích thước tham khảo thường gặp ở một số công trình dân dụng. Kích thước thực tế phải theo thiết kế kết cấu.

Bước 2: Định vị tim trục và cao độ giằng móng

Tiến hành xác định vị trí giằng dựa trên hệ trục của công trình. Tim giằng phải được kiểm tra chính xác trước khi lắp dựng cốt thép.

Ở bước này cần kiểm tra:

  • Tim giằng.
  • Khoảng cách giữa các móng.
  • Cao độ đáy giằng.
  • Cao độ đỉnh giằng.
  • Vị trí giao giữa giằng với móng, đài cọc và cột.

Định vị chính xác giúp hạn chế tình trạng giằng bị lệch tim, sai cao độ hoặc không khớp với hệ cột, tường phía trên.

Bước 3: Gia công thép giằng móng

Thép được cắt, uốn và gia công theo bảng thống kê cốt thép trong bản vẽ.

Thông thường, thép giằng móng gồm:

  • Thép dọc phía trên.
  • Thép dọc phía dưới.
  • Thép đai.
  • Thép neo hoặc thép liên kết tại các vị trí đặc biệt.

Một số công trình có thể sử dụng thép dọc D12, D14, D16, D18 và thép đai D6, D8. Khoảng cách đai có thể được thiết kế theo từng khu vực như a100, a150 hoặc a200.

Bước 4: Lắp dựng và bố trí thép giằng móng

Thép dọc được đặt đúng vị trí, sau đó lắp thép đai và cố định bằng dây thép buộc để khung thép không bị xê dịch trong quá trình đổ bê tông.

Tại vị trí giằng giao với móng hoặc đài cọc, thép phải được neo và liên kết đúng chi tiết thiết kế. Đặc biệt tại các nút giao, cần kiểm tra kỹ vị trí thép để tránh tình trạng thép bị chồng chéo hoặc sai cao độ.

Bước 5: Kiểm tra lớp bê tông bảo vệ

Theo TCVN 5574:2018, lớp bê tông bảo vệ danh nghĩa đối với cốt thép chịu lực phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Giá trị tối thiểu có thể là 20 mm trong nhà với độ ẩm không khí đến 75%, 25 mm khi độ ẩm trên 75%, 30 mm ngoài trời và 40 mm đối với kết cấu nằm trong đất hoặc móng có lớp bê tông lót. Lớp bảo vệ cũng không được nhỏ hơn đường kính thanh thép và không nhỏ hơn 10 mm.

Không nên đặt thép trực tiếp xuống nền đất hoặc sát thành cốp pha vì có thể làm giảm lớp bê tông bảo vệ.

Bước 6: Lắp đặt cốp pha giằng móng

Cốp pha phải được cố định chắc chắn, đúng tim và cao độ. Đồng thời kiểm tra độ thẳng, độ kín khít và hệ thống chống đỡ trước khi đổ bê tông. Nếu thiết kế yêu cầu giằng có tiết diện 200 × 400 mm, khoảng cách giữa hai mặt cốp pha phải được kiểm soát để bê tông sau khi hoàn thiện đạt đúng kích thước này. Trước khi đóng kín cốp pha, cần vệ sinh sạch đất, bùn, rác và các vật liệu thừa bên trong.

Bước 7: Kiểm tra trước khi đổ bê tông

Các nội dung cần kiểm tra gồm:

  • Tim và cao độ giằng.
  • Kích thước cốp pha.
  • Số lượng và đường kính thép.
  • Khoảng cách thép đai.
  • Vị trí thép neo.
  • Lớp bê tông bảo vệ.
  • Độ chắc chắn của cốp pha.
  • Vị trí liên kết giữa giằng với móng, đài cọc và cột.
  • Vệ sinh bên trong cốp pha.

Bước 8: Đổ bê tông giằng móng

Trong quá trình đổ giằng móng, cần chú ý:

  • Đổ bê tông theo từng đoạn, tránh dồn quá nhiều vào một vị trí.
  • Không làm xê dịch khung cốt thép.
  • Dùng đầm dùi để bê tông được phân bố đều.
  • Đầm kỹ tại các góc cốp pha và khu vực có nhiều cốt thép.
  • Kiểm soát cao độ đỉnh giằng trong quá trình đổ.
  • Hạn chế tạo ra các khe ngừng không đúng vị trí.

Bước 9: Hoàn thiện và bảo dưỡng bê tông

Sau đó thực hiện bảo dưỡng bê tông phù hợp với điều kiện thời tiết và yêu cầu kỹ thuật. Có thể sử dụng phương pháp giữ ẩm, che phủ bề mặt hoặc các biện pháp phù hợp để hạn chế bê tông mất nước quá nhanh bằng bao bố bảo dưỡng bê tông.

Đặc biệt trong thời tiết nắng nóng, cần chú ý bảo vệ bề mặt bê tông khỏi tác động trực tiếp của nắng và gió.

Bước 10: Tháo cốp pha và kiểm tra chất lượng giằng móng

Sau khi tháo cốp pha, kiểm tra:

  • Kích thước tiết diện giằng.

  • Cao độ đỉnh giằng.

  • Độ thẳng của giằng.

  • Bề mặt bê tông.

  • Tình trạng rỗ, nứt hoặc lộ cốt thép.

  • Các vị trí liên kết với móng, đài cọc và cột.

Nếu xuất hiện khuyết tật bê tông, cần xác định nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng trước khi xử lý.

Quy trình thi công giằng móng từ A-Z
Quy trình thi công giằng móng từ A-Z

Những điểm cần kiểm tra trong quá trình thi công giằng móng

Để đảm bảo giằng móng được thi công đúng thiết kế, cần kiểm soát xuyên suốt các yếu tố gồm:

Đúng tim → đúng cao độ → đúng kích thước → đúng thép → đúng lớp bảo vệ → cốp pha chắc chắn → bê tông đúng yêu cầu → đầm kỹ → bảo dưỡng đầy đủ.

Địa chỉ cung cấp cát đá xây dựng giá tốt tại HCM

Làm công trình, cát đá giao đúng lúc thì thợ làm tới đâu có vật tư tới đó, đỡ phải ngưng việc chờ hàng. Nam Thành cung cấp đầy đủ cát xây tô, cát bê tông, cát san lấp, đá 0x4, đá 1×2, đá mi bụi, đá mi sàng… phù hợp cho nhiều hạng mục từ làm móng, xây tô đến đổ bê tông.

Nam Thành hỗ trợ tính vật tư, báo giá nhanh và sắp xếp giao tận công trình.

Gọi 0901 800 789 để được tư vấn và nhận báo giá tốt trên thị trường hiện nay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Messenger
Zalo
Hotline
Hỗ trợ tư vấn